指导/Hướng dẫn

在留资格更新手续的重点事项

🟥 1. 当前的活动是否与在留资格的内容一致

入管最重视的是:“现在的活动是否符合在留资格的范围”

  • 技术・人文知识・国际业务 → 实际工作内容是否具有专业性
  • 家族滞在 → 是否仍处于被扶养状态
  • 留学 → 是否正常上学(出勤率・成绩)

如果活动内容与在留资格不一致,更新被拒的可能性很高。

🟥 2. 收入・生活能力的证明

特别是在就劳签证、家族滞在、日本人配偶等中非常重要。

  • 年收入是否稳定
  • 是否加入社会保险
  • 扶养家属是否过多

收入过低或未加入社保是典型的不许可原因。

🟥 3. 公司的实际经营状况(适用于就劳签证)

在技术・人文知识・国际业务、特定技能等签证中,公司资料也会被审查。

  • 是否加入社会保险
  • 决算书内容
  • 事业的稳定性
  • 工作内容说明资料

公司资料薄弱时,即使本人没有问题,也可能被拒。

🟥 4. 学校的出勤率・成绩(留学签证)

留学生更新中最常见的不许可理由。

  • 出勤率低于80%
  • 成绩不良
  • 学费未缴
  • 打工时间超时

“是否有学习意愿”会被严格审查。

🟥 5. 婚姻的真实性(日本人配偶等)

更新时也会持续进行“实际情况确认”。

  • 是否同居
  • 生活状况
  • 收入
  • 夫妻间的沟通情况

长期分居会导致更新困难。

🟥 6. 过去的在留状况(违规・未缴・迟延)

以下情况会使更新变得严格:

  • 税金未缴
  • 未加入国民健康保险・年金
  • 打工时间超时
  • 轻微交通违规累积

是否遵守规则是重要的审查点。

🟥 7. 提交资料的一致性

入管对“资料矛盾”非常敏感。

  • 工资单与源泉征收票金额不一致
  • 工作内容说明与公司・本人说法不同
  • 住址与住民票不一致

即使是小矛盾,也可能导致不许可。

🟦 在留资格更新中常见的不许可模式

  • 收入低・不稳定
  • 出勤率低(留学)
  • 公司实际情况薄弱(就劳)
  • 婚姻实态不足(配偶者)
  • 资料矛盾
  • 税金・保险未缴

想要申请变更在留资格

🟥 1. 因升学・就学而产生的变更

  • 留学 → 技术・人文知识・国际业务(就职)
  • 留学 → 特定活动(求职活动)
  • 留学 → 家族滞在(停止就学,由家属扶养)
  • 日本语学校 → 升入专门学校・大学(继续保持留学)

要点: 升学与就职是最常见的变更理由,提交资料的一致性非常重要。

🟥 2. 因就职・转职而产生的变更

  • 留学 → 技术・人文知识・国际业务
  • 留学 → 特定技能
  • 技能实习 → 特定技能
  • 技能实习 → 育成就劳(2027年以后)
  • 家族滞在 → 就劳签证(全职工作)

要点: 工作内容与学历・经历的匹配度是审查核心。

🟥 3. 因结婚・家庭关系变化而产生的变更

  • 技人国 → 日本人配偶等(与日本人结婚)
  • 留学 → 日本人配偶等
  • 技人国 → 家族滞在(扶养配偶)
  • 日本人配偶等 → 定住者(离婚・丧偶等)

要点: 入管特别重视婚姻的真实性(交往经过、同居、生活状况等)。

🟥 4. 因离婚・丧偶而产生的变更

  • 日本人配偶等 → 定住者
  • 日本人配偶等 → 技人国(就业自立)
  • 日本人配偶等 → 特定活动(基于特殊情况的临时在留)

要点: 能否“自立生活”是最大审查重点。

🟥 5. 因创业・独立而产生的变更

  • 技人国 → 经营管理(设立公司)
  • 留学 → 经营管理(毕业后创业)

要点: 办公室的真实性、事业计划的可行性是必备条件。

🟥 6. 因生活状况变化(扶养・收入・家庭情况)而产生的变更

  • 家族滞在 → 技人国(从扶养转为自立工作)
  • 技人国 → 家族滞在(呼叫配偶来日)
  • 留学 → 家族滞在(结婚后由配偶扶养)

要点: 需要证明收入与生活能力。

🟥 7. 因制度变更・特例而产生的变更

  • 技能实习 → 特定技能
  • 技能实习 → 育成就劳(2027年以后)
  • 特定活动(46号)→ 技人国(IT人才等)

要点: 制度改革相关的变更有明确且严格的要件。

🟦 入管特别重视的审查要点(比理由更重要)

即使变更理由正当,如果以下方面不足,也容易被不许可:

  • 活动内容是否符合新在留资格的要件
  • 收入・生活能力是否充分
  • 学历・经历与工作内容是否一致
  • 公司是否具有实际经营能力(财务、社保、业务内容)
  • 婚姻的真实性(配偶者签证)
  • 过去的在留状况(违规、未缴税、迟延等)

Muốn xin thay đổi tư cách lưu trú

Các điểm quan trọng trong thủ tục

1. Thay đổi do tiến học・học tập

  • Du học → Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế (xin việc làm)
  • Du học → Hoạt động đặc định (tìm việc)
  • Du học → Lưu trú gia đình (ngừng học và được người thân bảo lãnh)
  • Trường tiếng Nhật → Lên cao đẳng chuyên môn / đại học (giữ nguyên tư cách “du học”)

Điểm quan trọng: Tiến học và xin việc là lý do thay đổi phổ biến nhất, tính nhất quán của hồ sơ rất quan trọng.

2. Thay đổi do xin việc・chuyển việc

  • Du học → Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế
  • Du học → Kỹ năng đặc định
  • Thực tập sinh kỹ năng → Kỹ năng đặc định
  • Thực tập sinh kỹ năng → Lao động phát triển (từ năm 2027 trở đi)
  • Lưu trú gia đình → Visa lao động (làm việc toàn thời gian)

Điểm quan trọng: Sự phù hợp giữa nội dung công việc và trình độ học vấn・kinh nghiệm là yếu tố cốt lõi.

3. Thay đổi do kết hôn・biến động gia đình

  • Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế → Vợ/chồng người Nhật (kết hôn với người Nhật)
  • Du học → Vợ/chồng người Nhật
  • Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế → Lưu trú gia đình (bảo lãnh vợ/chồng)
  • Vợ/chồng người Nhật → Định trú (ly hôn・qua đời)

Điểm quan trọng: Tính thực tế của hôn nhân (quá trình quen nhau, sống chung, sinh hoạt) được xem xét kỹ.

4. Thay đổi do ly hôn・qua đời

  • Vợ/chồng người Nhật → Định trú
  • Vợ/chồng người Nhật → Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế (tự đi làm để tự lập)
  • Vợ/chồng người Nhật → Hoạt động đặc định (trường hợp đặc biệt tạm thời)

Điểm quan trọng: Khả năng tự lập cuộc sống là yếu tố quan trọng nhất.

5. Thay đổi do khởi nghiệp・độc lập

  • Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế → Quản lý – Kinh doanh (thành lập công ty)
  • Du học → Quản lý – Kinh doanh (khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp)

Điểm quan trọng: Phải chứng minh văn phòng thực tế và tính khả thi của kế hoạch kinh doanh.

6. Thay đổi do hoàn cảnh sống (bảo lãnh・thu nhập・gia đình)

  • Lưu trú gia đình → Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế (tự lập, đi làm)
  • Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế → Lưu trú gia đình (bảo lãnh vợ/chồng sang Nhật)
  • Du học → Lưu trú gia đình (kết hôn và được bảo lãnh)

Điểm quan trọng: Cần chứng minh thu nhập và khả năng duy trì cuộc sống.

7. Thay đổi do cải cách制度・trường hợp đặc biệt

  • Thực tập sinh kỹ năng → Kỹ năng đặc định
  • Thực tập sinh kỹ năng → Lao động phát triển (từ 2027 trở đi)
  • Hoạt động đặc định (loại 46) → Kỹ thuật – Nhân văn – Quốc tế (nhân lực IT, v.v.)

Điểm quan trọng: Các thay đổi theo chế độ mới có yêu cầu rất chi tiết và nghiêm ngặt.

🟦 Các điểm mà Cục Xuất nhập cảnh đặc biệt chú trọng (quan trọng hơn cả lý do)

  • Hoạt động thực tế có phù hợp với tư cách lưu trú hay không
  • Thu nhập・khả năng duy trì cuộc sống có đủ hay không
  • Sự phù hợp giữa học vấn・kinh nghiệm và nội dung công việc
  • Tính thực tế của công ty (tài chính, bảo hiểm xã hội, nội dung kinh doanh)
  • Tính thực tế của hôn nhân (đối với visa vợ/chồng)
  • Tình trạng lưu trú trong quá khứ (vi phạm, nộp trễ, chưa đóng thuế/bảo hiểm)

 

 

 

 

 

 

 

 

PAGE TOP
タイトルとURLをコピーしました